辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cập cảng" (1件)

cập cảng
日本語 フ入港する
マイ単語
Tàu sẽ cập cảng vào sáng mai.
船は明日の朝、入港します。

swap_horiz 類語検索結果 "cập cảng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cập cảng" (1件)

Tàu sẽ cập cảng vào sáng mai.
船は明日の朝、入港します。